𦚕 Tổng quan cằm cái cằm [Eng: chin] UnicodeU+26695Bộ thủ130.5Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư