𦚟
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ji4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ji |
| Phản thiết | 與之切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 之 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】與之切,音飴。豕息肉也。又謂之豬𦚟。【正字通】豕脾息肉。【類篇】亦作胰。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | ji4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ji |
| Phản thiết | 與之切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 之 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】與之切,音飴。豕息肉也。又謂之豬𦚟。【正字通】豕脾息肉。【類篇】亦作胰。