𦚤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jyo |
|---|---|
| Phản thiết | 勇主切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】勇主切,音庾。腹下肥。 又【五音集韻】羊朱切,音逾。肥𦚤。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | jyo |
|---|---|
| Phản thiết | 勇主切 |
| Thanh mẫu | 以 |
left-right
【集韻】勇主切,音庾。腹下肥。 又【五音集韻】羊朱切,音逾。肥𦚤。