𦚦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cjing |
|---|---|
| Phản thiết | 煑仍切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 蒸 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】煑仍切【正韻】諸丞切,𠀤音蒸。【廣韻】熟也。【博雅】𦚦,𡒒也。【釋文】𦚦,之丞反。𡒒音熟。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | cjing |
|---|---|
| Phản thiết | 煑仍切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 蒸 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】煑仍切【正韻】諸丞切,𠀤音蒸。【廣韻】熟也。【博雅】𦚦,𡒒也。【釋文】𦚦,之丞反。𡒒音熟。