𦚭
Tổng quan
truồng trần truồng [Eng: naked, nude]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 子余切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 精 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海類編】子余切,音沮。𦚭蟲也。
Tự hình
- Khải thư
truồng trần truồng [Eng: naked, nude]
| Phản thiết | 子余切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 精 |
left-right
【篇海類編】子余切,音沮。𦚭蟲也。