𦛻
Tổng quan
thỗn thỗn thễn (trần truồng) [Eng: unclothed]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm thỗn thỗn thễn (trần truồng) [Eng: unclothed]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
thỗn thỗn thễn (trần truồng) [Eng: unclothed]
left-right