𦛽

Tổng quan

ngoóm già ngóm [Eng: old, aged, senile]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm ngoóm già ngóm [Eng: old, aged, senile]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư