𦛽 Tổng quan ngoóm già ngóm [Eng: old, aged, senile] UnicodeU+266FDBộ thủ130.7Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm ngoóm già ngóm [Eng: old, aged, senile] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư