𦜆

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Mân Namham
Phản thiết胡南切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【韻會】【正韻】𠀤胡南切,音含。【說文】本作顄。頤也。【通俗文】口上曰臄,口下曰函。【詩·大雅·嘉殽脾臄傳】臄,函也。【釋文】函,舌也。又口次肉也。本又作𦜆。【集韻】通作㖤。

Tự hình

  • Khải thư