𦜆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Mân Nam | ham |
|---|---|
| Phản thiết | 胡南切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【韻會】【正韻】𠀤胡南切,音含。【說文】本作顄。頤也。【通俗文】口上曰臄,口下曰函。【詩·大雅·嘉殽脾臄傳】臄,函也。【釋文】函,舌也。又口次肉也。本又作𦜆。【集韻】通作㖤。
Tự hình
- Khải thư
| Mân Nam | ham |
|---|---|
| Phản thiết | 胡南切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【韻會】【正韻】𠀤胡南切,音含。【說文】本作顄。頤也。【通俗文】口上曰臄,口下曰函。【詩·大雅·嘉殽脾臄傳】臄,函也。【釋文】函,舌也。又口次肉也。本又作𦜆。【集韻】通作㖤。