𦜇

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết苦骨切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】苦骨切,音堀。髖也。一曰胅出。【玉篇】臀也。

Tự hình

  • Khải thư