𦜌
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kjinx |
|---|---|
| Phản thiết | 頸忍切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】頸忍切,音緊。脣瘍。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kjinx |
|---|---|
| Phản thiết | 頸忍切 |
| Thanh mẫu | 群 |
left-right
【集韻】頸忍切,音緊。脣瘍。