𦜐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gun2 |
|---|---|
| Phản thiết | 古緩切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】古緩切,音管。胃腑。【正字通】同脘。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gun2 |
|---|---|
| Phản thiết | 古緩切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【集韻】古緩切,音管。胃腑。【正字通】同脘。