𦜐

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggun2
Phản thiết古緩切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】古緩切,音管。胃腑。【正字通】同脘。

Tự hình

  • Khải thư