𦜓
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hin1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hionh |
| Phản thiết | 香靳切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 焮 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】香靳切。與㾙同。瘡中冷也。 又【集韻】同脪。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | hin1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hionh |
| Phản thiết | 香靳切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 焮 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】香靳切。與㾙同。瘡中冷也。 又【集韻】同脪。