𦜖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ngaa6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qrah |
| Phản thiết | 衣駕切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 禡 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】衣駕切,音亞。𦜖膪,肥也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬁺
| Quảng Đông | ngaa6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qrah |
| Phản thiết | 衣駕切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 禡 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【集韻】衣駕切,音亞。𦜖膪,肥也。
Dị thể: 𬁺