𦜜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 時忍切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 常 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【五音類聚】時忍切,音腎。【山海經】陽山有獸,如牛而赤毛,其頸𦜜,其狀如句瞿。【註】頸上有肉𦜜。句瞿,斗也。 考證:〔【山海經】【註】頭上有肉𦜜。〕 謹照原文頭改頸。
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
| Phản thiết | 時忍切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 常 |
top-bottom
【五音類聚】時忍切,音腎。【山海經】陽山有獸,如牛而赤毛,其頸𦜜,其狀如句瞿。【註】頸上有肉𦜜。句瞿,斗也。 考證:〔【山海經】【註】頭上有肉𦜜。〕 謹照原文頭改頸。