𦝆

Tổng quan

rằm ngày rằm [Eng: the fifteenth day of the (lunar) month]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm rằm ngày rằm [Eng: the fifteenth day of the (lunar) month]
  • Bảng Tra Chữ Nôm ròm còm ròm [Eng: weak, sickly, puny, unhealthy looking]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư