𦝉 Tổng quan đẻ đẻ đái, sinh đẻ [Eng: to bear children, child-bearing] UnicodeU+26749Bộ thủ130.8Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư