𦝠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | luax |
|---|---|
| Phản thiết | 魯果切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤魯果切,音𧝹。【說文】獸名。象形。【正譌】象形。獸之淺毛者,若虎豹貔象之屬。【正字通】按周禮冬官考工記:厚脣、弇口、出目、短耳、大胷、燿後、大體、短脰,若是者謂之𦝠屬。𦝠卽臝之省。 又【集韻】盧戈切,音騾。義同。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䑉 · 𣎆 · 𦟀