𦝦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 吐火切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】吐火切,音妥。牲肉謂之𦝦。【正字通】按說文肉部:隋,裂肉也。又周禮小祝,贊隋,守祧,旣祭則藏其隋。註:鄭康成曰:隋,尸所祭肺脊黍稷之屬,藏之以依神。以此說,𦝦卽隋之譌。說文从肉从隓省。隋本从肉,加肉旁作𦝦,非。𦢪,同髓。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 吐火切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 透 |
left-right
【集韻】吐火切,音妥。牲肉謂之𦝦。【正字通】按說文肉部:隋,裂肉也。又周禮小祝,贊隋,守祧,旣祭則藏其隋。註:鄭康成曰:隋,尸所祭肺脊黍稷之屬,藏之以依神。以此說,𦝦卽隋之譌。說文从肉从隓省。隋本从肉,加肉旁作𦝦,非。𦢪,同髓。