𦝨

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkhrex
Phản thiết苦蟹切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】古諧切【集韻】居諧切,𠀤音皆。【說文】臞也。【廣韻】瘦也。 又【廣韻】苦蟹切【集韻】口駭切,𠀤音楷。義同。

Thuyết Văn

臞也。从肉。皆聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

古諧切。十五部。

【𦝨】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 肉 (nhục) | Thanh phù (聲符): 皆 (giai) Phiên thiết: Cổ hài thiết Thượng tự: 古 (cổ) | Hạ tự: 諧 (hài) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'ai' Suy luận: cai (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: cù (Gầy gò.) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𦞉 · 𩩰