𦝬 Tổng quan nhọt cái nhọt [Eng: boil] UnicodeU+2676CBộ thủ130.9Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm nhọt cái nhọt [Eng: boil] Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】與腯同。Tự hìnhKhải thư