𦝬

Tổng quan

nhọt cái nhọt [Eng: boil]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm nhọt cái nhọt [Eng: boil]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】與腯同。

Tự hình

  • Khải thư