𦝯

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết徒結切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】徒結切,音絰。骨差也。一曰腫也。一曰連脽肉。本作胅。亦作𩨰䏲。

Tự hình

  • Khải thư