𦝺 Tổng quan mí mí mắt [Eng: eyelid] UnicodeU+2677ABộ thủ130.9Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm mí mí mắt [Eng: eyelid] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư