𦞁 Tổng quan tươi cá tươi [Eng: fresh fish] UnicodeU+26781Bộ thủ130.9Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightKhang Hy【龍龕】同睵。Tự hìnhKhải thư