𦞏 Tổng quan ôi thịt ôi [Eng: spoiled meat] UnicodeU+2678FBộ thủ130.9Số nét13Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư