𦞒 Tổng quan đẫy đẫy đà, đẫy sức [Eng: corpulent, full of energy] UnicodeU+26792Bộ thủ130.9Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư