𦞓 Tổng quan phay thịt phay [Eng: boiled meat] UnicodeU+26793Bộ thủ130.9Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư