𦞙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | deoi2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | tuaix |
| Phản thiết | 胡隈切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】都罪切【集韻】沽罪切,𠀤音𩑡。【廣韻】𦢏𦞙。亦作䏨。腫大也。 又【集韻】虎猥切,音𦛒。又胡隈切,音回。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦞱
| Quảng Đông | deoi2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | tuaix |
| Phản thiết | 胡隈切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【廣韻】都罪切【集韻】沽罪切,𠀤音𩑡。【廣韻】𦢏𦞙。亦作䏨。腫大也。 又【集韻】虎猥切,音𦛒。又胡隈切,音回。義𠀤同。
Dị thể: 𦞱