𦞚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | set |
|---|---|
| Phản thiết | 先結切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤先結切,音屑。脂也。【玉篇】臆中脂。【博雅】𦞚,脂也。【集韻】或作𦚡。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦚡
| Hán ngữ Trung cổ | set |
|---|---|
| Phản thiết | 先結切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【唐韻】【集韻】𠀤先結切,音屑。脂也。【玉篇】臆中脂。【博雅】𦞚,脂也。【集韻】或作𦚡。
Dị thể: 𦚡