𦞞 Tổng quan UnicodeU+2679EBộ thủ130.10Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết戸感切Thanh mẫu匣 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】戸感切,音頷。口上曰臄,口下曰𦞞。Tự hìnhKhải thư