𦞢

Tổng quan

tao tanh tao (tanh) [Eng: fishy]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết胡困切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】胡困切,音圂。肥貌。

Tự hình

  • Khải thư