𦞣
Tổng quan
tao tanh tao (tanh) [Eng: fishy]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sou1 |
|---|---|
| Phản thiết | 蘇遭切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】蘇遭切,音騷。本作臊。豕膏臭也。【五音集韻】腥臊。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 臊 · 臊
tao tanh tao (tanh) [Eng: fishy]
| Quảng Đông | sou1 |
|---|---|
| Phản thiết | 蘇遭切 |
| Thanh mẫu | 心 |
left-right
【集韻】蘇遭切,音騷。本作臊。豕膏臭也。【五音集韻】腥臊。
Dị thể: 臊 · 臊