𦞤

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsiih
Phản thiết壯仕切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】壯仕切,音滓。食也。◎按卽肉𦞤也。【齊民要術】有作𦞤肉法。 又【五音集韻】囟,古作𦞤。註詳囗部三畫。

Thuyết Văn

或从肉宰。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

葢俗字。

【𦞤】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 肉宰 (nhục tể) Nghĩa: hoặc (Hoặc)

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 䏤 · 𦛛