𦞹 Tổng quan nấu nấu nướng, đùn nấu [Eng: to cook] UnicodeU+267B9Bộ thủ130.10Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư