𦟍 Tổng quan gây thịt gây, mùi gây [Eng: meat smells greasy UnicodeU+267CDBộ thủ130.10Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư