𦟘
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hàn Quốc | 인 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | jin |
| Phản thiết | 夷眞切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 真 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】𠀤夷眞切,音寅。【玉篇】脊肉也。【集韻】夾脊肉也。 又【集韻】通作夤。【易·艮卦】艮其夤。
Tự hình
- Khải thư
| Hàn Quốc | 인 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | jin |
| Phản thiết | 夷眞切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 真 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【集韻】【韻會】𠀤夷眞切,音寅。【玉篇】脊肉也。【集韻】夾脊肉也。 又【集韻】通作夤。【易·艮卦】艮其夤。