𦟛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | thryung |
|---|---|
| Phản thiết | 餘封切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】丑凶切【集韻】癡凶切,𠀤音蹱。與傭同。【集韻】均也,直也。 又【五音集韻】餘封切,音容。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | thryung |
|---|---|
| Phản thiết | 餘封切 |
| Thanh mẫu | 以 |
left-right
【廣韻】丑凶切【集韻】癡凶切,𠀤音蹱。與傭同。【集韻】均也,直也。 又【五音集韻】餘封切,音容。義同。