𦟞
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | heu |
|---|---|
| Phản thiết | 馨幺切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】許幺切【集韻】馨幺切,𠀤音膮。【廣韻】𦠎𦟞,腫欲潰也。【博雅】𦟞,腫也。 又【集韻】虛嬌切,音囂。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | heu |
|---|---|
| Phản thiết | 馨幺切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
left-right
【廣韻】許幺切【集韻】馨幺切,𠀤音膮。【廣韻】𦠎𦟞,腫欲潰也。【博雅】𦟞,腫也。 又【集韻】虛嬌切,音囂。義同。