𦟞

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổheu
Phản thiết馨幺切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】許幺切【集韻】馨幺切,𠀤音膮。【廣韻】𦠎𦟞,腫欲潰也。【博雅】𦟞,腫也。 又【集韻】虛嬌切,音囂。義同。

Tự hình

  • Khải thư