𦟠

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổciuk

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤子六切,音蹙。【廣韻】䐚𦟠,膏澤也。【類篇】或作𦢑。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦢑