𦟶 Tổng quan nhện con nhện [Eng: spider] UnicodeU+267F6Bộ thủ130.11Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm nhện con nhện [Eng: spider] Nguồn gốc left-right