𦟷

Tổng quan

vòi vòi ấm

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm vòi vòi ấm; vòi voi [Eng: stream of water pot; heliotrope]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư