𦟷 Tổng quan vòi vòi ấm UnicodeU+267F7Bộ thủ130.11Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm vòi vòi ấm; vòi voi [Eng: stream of water pot; heliotrope] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư