𦟸 Tổng quan nách tay xách nách mang [Eng: to carry many things at a time] UnicodeU+267F8Bộ thủ130.11Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư