𦠁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chyuk |
|---|---|
| Phản thiết | 心米切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】心米切,音徙。【韻寶】串𦠁,炙具也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𭵫 · 脨
| Hán ngữ Trung cổ | chyuk |
|---|---|
| Phản thiết | 心米切 |
| Thanh mẫu | 心 |
left-right
【字彙補】心米切,音徙。【韻寶】串𦠁,炙具也。
Dị thể: 𭵫 · 脨