𦠉 Tổng quan UnicodeU+26809Bộ thủ130.12Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngai3Phản thiết壹計切Thanh mẫu影 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】壹計切,音医。瘦也。Tự hìnhKhải thư