𦠍

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết逆各切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】逆各切,音㖾。齒齗也。【五音集韻】口中齗㗁。【集韻】或作㗁。

Tự hình

  • Khải thư