𦠏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 陟嫁切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 知 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】陟加切,音奓。痕𤶠瘢也。【五音集韻】瘡痕也。 又【類篇】陟嫁切,音吒。𦙺𦠏,不密也。【類篇】或作䐒。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䐒
| Phản thiết | 陟嫁切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 知 |
left-right
【集韻】陟加切,音奓。痕𤶠瘢也。【五音集韻】瘡痕也。 又【類篇】陟嫁切,音吒。𦙺𦠏,不密也。【類篇】或作䐒。
Dị thể: 䐒