𦠑
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 居月切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】居月切,音厥。【說文】臀骨也。本作𩪗。【五音集韻】尻也,亦書作𦠒。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 居月切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【集韻】居月切,音厥。【說文】臀骨也。本作𩪗。【五音集韻】尻也,亦書作𦠒。