𦠥 Tổng quan nhờn béo nhờn, nhờn nhợt màu da [Eng: very fat, pale] UnicodeU+26825Bộ thủ130.12Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightKhang Hy【五音篇海】同瞯。Tự hìnhKhải thư