𦠰 Tổng quan vác vác súng [Eng: to carry a rifle on one's shoulder] UnicodeU+26830Bộ thủ130.12Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư