𦡋 Tổng quan rún cái rún (cái rốn) [Eng: navel] UnicodeU+2684BBộ thủ130.13Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư