𦡡 Tổng quan ngậy béo ngậy [Eng: greasy] UnicodeU+26861Bộ thủ130.13Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư